lương tướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị tướng tài giỏi, có tài năng và đức độ: "lương tướng" dùng để chỉ một vị tướng lĩnh xuất sắc, không chỉ có tài thao lược quân sự mà còn có phẩm chất đạo đức tốt đẹp.
- Vị tướng giỏi, tướng tài (nghĩa cổ): Trong văn chương, sử sách cổ, từ này thường được dùng để ca ngợi những danh tướng kiệt xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trần Hưng Đạo là một vị lương tướng của dân tộc, có công lao to lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông.
- Lịch sử ghi nhận ông không chỉ là một nhà chiến lược lỗi lạc mà còn là một vị lương tướng được ba quân kính trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lương tướng lương thần": Cụm từ thường đi đôi để ca ngợi những bậc tướng giỏi và bề tôi trung thành, hiền lương của đất nước.
- Triều đại đó thịnh vượng nhờ có nhiều lương tướng lương thần phò tá.
Biến thể và từ gần giống
- Danh tướng (n): Vị tướng nổi tiếng, tài giỏi. (Từ này nhấn mạnh vào danh tiếng và tài năng, trong khi "lương tướng" thiên về cả tài lẫn đức).
- Lương đống (n, cổ): Cột rường tốt, thường dùng để ví với người có tài đức gánh vác việc nước.
- Lương thần (n, cổ): Bề tôi hiền lương, trung thành.
Từ đồng nghĩa
- Tướng giỏi: Vị tướng có tài.
- Tướng tài: Vị tướng có tài năng.
Từ trái nghĩa
- Nịnh thần: Kẻ bề tôi xu nịnh, không có thực tài đức.
- Tướng bất tài: Vị tướng không có tài cầm quân.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lương tướng" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Nó thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, các bài viết mang tính ca ngợi, đánh giá lịch sử hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, để diễn đạt ý tương tự, người ta có thể dùng các cụm như "vị tướng tài đức vẹn toàn" hoặc "vị tướng giỏi".
- Viên tướng tài.